Khoa Làm đẹp Toàn cầu
Choonhae · Global Beauty

Học tại Hàn Quốc.
Vươn ra thế giới
cùng K-Beauty.

Khoa dành cho sinh viên quốc tế. Khởi đầu ước mơ trong ngành tóc, chăm sóc da, trang điểm và móng.

TikTokTikTok · @chgb2026Khám phá khoa qua video
K-Beauty với làn da sáng khỏe và trang điểm hồng tự nhiênK-BEAUTY · YOUR NEXT CHAPTER
Dành cho sinh viên quốc tếTóc · Da · Trang điểm · Móng한국어 · Tiếng Việt · O‘zbekcha
01 / Giới thiệu

Biến tiềm năng thành
kỹ năng chuyên nghiệp.

Khoa Làm đẹp Toàn cầu đào tạo nhân lực thực hành K-Beauty cho ngành công nghiệp làm đẹp quốc tế.

01

Học qua thực hành

Học kỹ thuật chuyên ngành trong các phòng thực hành tóc, trang điểm, móng và chăm sóc da.

02

Chuyên ngành và tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản, văn hóa Hàn Quốc và tiếng Hàn nghề nghiệp hỗ trợ cuộc sống du học.

03

Kỹ năng làm đẹp mới

Khám phá cắt tóc, trang điểm và sáng tạo nội dung làm đẹp ứng dụng AI.

Mục tiêu đào tạo

Phát triển kỹ năng thực hành, đạo đức nghề nghiệp và năng lực chuyên môn. Đào tạo chuyên gia K-Beauty thích ứng với ngành công nghiệp và môi trường quốc tế.

Giảng viên

Giáo sư Kim Hyun-ju · Trưởng khoa

Giáo sư Kim Hyun-ju · Trưởng khoa

Nghiên cứu nội dung làm đẹp với AI
Tòa tưởng niệm Lee Young-sun, phòng 5306

052-270-0327
gb2026@ch.ac.kr

Giáo sư Choi Young-jin

Giáo sư Choi Young-jin

Đời sống đại học và nhân quyền
Tòa Dosaeng, phòng 401

052-270-0251
youngjin@ch.ac.kr

02 / Tuyển sinh

Chuẩn bị tư vấn tuyển sinh

Hướng dẫn về điều kiện, học phí và học bổng dựa trên tài liệu tuyển sinh 2026 được cung cấp và nguồn chính thức đã kiểm tra. Xem chi tiết và nguồn trong phần hỏi đáp; xác nhận trường hợp cá nhân và lịch mới nhất với khoa.

01

Điều kiện dự tuyển

Quốc tịch của bạn và cha mẹ, học vấn, tình trạng tốt nghiệp và năm dự tuyển.

02

Tiếng Hàn

Chuẩn bị mức TOPIK hoặc trình độ đào tạo tiếng Hàn và hỏi tiêu chuẩn được công nhận.

03

Hồ sơ

Hỏi về bằng tốt nghiệp, bảng điểm, quốc tịch, quan hệ gia đình, bản dịch, chứng thực và hạn nộp.

04

Lịch, chi phí và đời sống

Hỏi lịch nộp đơn, phỏng vấn, nhập học, học phí, học bổng, ký túc xá và lưu trú.

김현주 / Kim Hyun-ju · 052-270-0327 · gb2026@ch.ac.kr

Hỏi đáp về điều kiện, học phí và học bổng ↓
03 / Chương trình

Từ kiến thức đến kỹ năng.

Xem mô tả môn học, lộ trình theo học kỳ và chương trình gốc ngay bên dưới.

01

Thiết kế tóc

Cắt và sấy tóc · Gội và chăm sóc tóc · Uốn tóc cơ bản

02

Da & Trang điểm

Kiến thức về da · Chăm sóc da mặt · Màu sắc học · Trang điểm cơ bản

03

Móng & AI

Chăm sóc móng · Trang điểm ứng dụng AI · Nội dung làm đẹp với AI

Chi tiết môn học

Tổng quan ngành làm đẹp

Lịch sử ngành, nghề nghiệp, đạo đức và dịch vụ cơ bản.

Cắt và sấy tóc

Đường cắt, góc cắt, dụng cụ và sấy phù hợp khuôn mặt, chất tóc.

Gội và chăm sóc tóc

Chọn dầu gội, quy trình và chăm sóc tóc hư tổn theo da đầu, chất tóc.

Màu sắc trong làm đẹp

Nguyên lý màu, phân tích da, mắt và tóc để tư vấn màu cá nhân.

Kiến thức về da

Cấu trúc, chức năng, loại và tình trạng da.

Chăm sóc da mặt

Phân tích da, làm sạch, mặt nạ, chăm sóc mặt và thiết bị đo da.

Trang điểm cơ bản

Lớp nền và chỉnh đường nét theo màu sắc, sắc độ da.

Uốn tóc cơ bản

Nguyên lý uốn, quấn trục và quy trình theo chất tóc, thiết kế.

Cắt tóc ứng dụng AI

Cắt theo dáng đầu, chất tóc, xu hướng; phân tích kiểu tóc bằng AI.

Trang điểm ứng dụng AI

Tìm ý tưởng bằng AI tạo sinh và thể hiện trên tác phẩm mặt nạ nghệ thuật.

Chăm sóc móng

Sản phẩm, dụng cụ, vệ sinh và nghệ thuật móng cơ bản.

Chăm sóc toàn thân kiểu Hàn

Lý thuyết và kỹ thuật chăm sóc da theo từng vùng cơ thể.

Nội dung làm đẹp với AI

Mạng xã hội, video, hồ sơ tác phẩm; phân tích xu hướng và lập kế hoạch với AI.

Lộ trình theo năm và học kỳ

Tài liệu gốc tiếng Hàn từ trang khoa

전공 교육과정 로드맵 정보표 : 직무, 1학년, 2학년, 1-1, 1-2, 2-1, 2-2에 관한 정보 제공표
직무 1학년 2학년
1-1 1-2 2-1 2-2
헤어
  • 커트 및 드라이
  • 샴푸 및 모발케어
  • AI 융합 응용커트
  • 기초 퍼머넌트웨이브
  • 살롱 퍼머넌트웨이브
  • 염색과 탈색
  • 헤어세팅
피부
  • 피부의 이해
  • 안면 피부관리
  • 한국형 전신피부관리
  • 화장품의 이해 및 아로마 관리
  • 스파관리실무
메이크업
  • 미용색채학
  • 미용학개론
  • 기초메이크업
  • AI 융합 응용메이크업
  • AI 미용콘텐츠 탐구
  • 웨딩 메이크업
  • AI 뷰티트랜드
네일 -
  • 네일케어
  • 네일아트
  • 공중보건 및 소독
  • 발관리 및 페디케어
교육과정 로드맵 정보표 : 대학핵심역량, 1-1, 1-2, 201, 2-2에 관한 정보 제공표
대학핵심역량 1-1 1-2 2-1 2-2
소통역량
  • 한국문화이해
문제해결역량
  • 기초한국어
창의융합역량
  • 서비스 커뮤니케이션
공통체역량
  • 대학생활과 인권
  • 취업과 직무한국어
글로컬역량
  • 글로벌 매너와 애티켓
Xem chương trình gốc 2026

Tài liệu gốc tiếng Hàn từ trang khoa · Xem chương trình gốc 2026 ↗

04 / Hoạt động

Ảnh hoạt động học tập

17 hoạt động từ thư viện ảnh chính thức. Nhấn ảnh để xem lớn ngay tại đây.

Phòng học và thiết bị

Tòa Ihwa phòng 1607: lớp học, phòng trang điểm, tóc và móng; phòng 1608: chăm sóc da. Tòa Hongik phòng 603: học lý thuyết.

Thiết bị gồm vải tư vấn màu sắc cá nhân, bảng màu, đầu mẫu tóc, máy hấp và gia nhiệt tóc, đèn LED làm móng, máy mài và hút bụi móng, máy phân tích da và thiết bị chăm sóc da oxy.

05 / Liên hệ

Liên hệ trực tiếp với khoa

Cung cấp năm dự tuyển, quốc tịch, học vấn và tiếng Hàn để được tư vấn. Bạn có thể sao chép số điện thoại và email bên dưới.

Giáo sư Kim Hyun-ju · Trưởng khoa

+82 52-270-0327
gb2026@ch.ac.kr
Tòa tưởng niệm Lee Young-sun, phòng 5306

Số điện thoại của khoa

+82 52-270-0140

9 Daehak-gil, Ungchon-myeon, Ulju-gun, Ulsan, Hàn Quốc

ADMISSIONS FAQ

Hỏi đáp về điều kiện, học phí và học bổng

Mức tiền trong tài liệu được cung cấp dựa trên tháng 3.2026 và có thể thay đổi. Xác nhận điều kiện cá nhân và lịch mới nhất với khoa.

Ngày kiểm tra tài liệu:

Chương trình và đặc điểm khoa

Chương trình gồm tạo kiểu tóc, chăm sóc da, trang điểm, nghệ thuật móng và điều phối dịch vụ làm đẹp. • Tóc: cắt, sấy, gội, chăm sóc tóc và uốn. • Da và trang điểm: kiến thức da, chăm sóc mặt, màu sắc và trang điểm cơ bản. • Móng và AI: chăm sóc móng và ứng dụng AI trong làm đẹp. Tài liệu của khoa giới thiệu phòng thực hành hiện đại, chăm sóc da toàn thân kiểu Hàn, hướng dẫn cá nhân 1:1 và cơ hội thực tập.

Điều kiện dự tuyển

Theo hướng dẫn tuyển sinh 2026 được cung cấp, ứng viên cần tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp THPT, hoặc có trình độ tương đương được công nhận. Cần đáp ứng ÍT NHẤT MỘT trong hai điều kiện quốc tịch/học vấn: 1. Ứng viên và cả cha lẫn mẹ đều là người nước ngoài. 2. Hoàn thành toàn bộ chương trình tiểu học, THCS và THPT ở nước ngoài từ 12 năm trở lên, không phụ thuộc quốc tịch của cha mẹ. Đồng thời cần đáp ứng ÍT NHẤT MỘT trong 5 điều kiện: TOPIK từ cấp 2; hoàn thành KIIP từ giai đoạn 2; học tiếng Hàn tại đại học ở Hàn Quốc ít nhất 1 năm; hoàn thành sơ cấp 2 tại King Sejong Institute ở nước ngoài; hoặc được công nhận khả năng học tập và cam kết học tiếng Hàn ít nhất 100 giờ sau nhập học. Cách công nhận phương án 100 giờ, trường hợp cá nhân và lịch tuyển sinh phải xác nhận với khoa. Đây không phải kết luận trúng tuyển.

Tiếng Hàn và TOPIK

TOPIK từ cấp 2 là một trong các phương án đáp ứng điều kiện theo tài liệu được cung cấp, không phải phương án duy nhất. Các phương án thay thế: 1. Hoàn thành KIIP giai đoạn 2 trở lên. 2. Hoàn thành ít nhất 1 năm tiếng Hàn tại đại học ở Hàn Quốc. 3. Hoàn thành sơ cấp 2 trở lên tại King Sejong Institute ở nước ngoài. 4. Có khả năng học tập được công nhận và cam kết học tiếng Hàn ít nhất 100 giờ sau nhập học. Hãy xác nhận cơ sở đào tạo được công nhận, giấy chứng nhận và cách xét trước nhập học, đặc biệt phương án 100 giờ. Điều kiện TOPIK cấp 2 để dự tuyển khác với học bổng TOPIK cấp 3, 4 và 5.

Học phí và lệ phí xét tuyển

Theo tài liệu tuyển sinh 2026 được cung cấp, chương trình kéo dài 2 năm: • Năm 1, học kỳ 1: 2.878.000 won. • Từ học kỳ 2 năm 1 đến học kỳ 2 năm 2: 2.678.000 won mỗi học kỳ. • Lệ phí xét tuyển: 50.000 won, không hoàn lại. Đây là mức ghi theo tháng 3.2026, có thể thay đổi theo học kỳ. Sinh viên mới được giới thiệu học bổng 30% học phí. Tài liệu phân biệt tổng khoản đăng ký và phần học phí làm căn cứ học bổng; không thể tự trừ 30% trên toàn bộ tổng số tiền để khẳng định số phải nộp. Xác nhận hóa đơn và mức giảm cuối cùng với khoa.

Học bổng cho sinh viên mới và đang học

Học bổng theo tài liệu được cung cấp: [Sinh viên mới] • Sinh viên quốc tế năm 1: 30% phần học phí. • Không nhận đồng thời học bổng khác. [Sinh viên đang học: từ học kỳ 2 năm 1] • TOPIK cấp 3: 30% học phí. • TOPIK cấp 4: 35% học phí. • TOPIK cấp 5: 40% học phí. Chấp nhận cả cấp đạt trước khi nhập học; mỗi cấp được hưởng 1 lần, không có nghĩa lặp lại mỗi học kỳ. • Thành tích học tập: mức khác nhau theo hạng thành tích từng học kỳ; tài liệu không nêu số tiền hay điều kiện chi tiết. • Hỗ trợ học tập: 500.000 won mỗi học kỳ cho sinh viên khoa chuyên trách quốc tế; không nhận đồng thời học bổng gia đình đa văn hóa. Chính sách có thể thay đổi. Không cộng tất cả học bổng một cách tự động; cần khoa xác nhận điều kiện kết hợp.

Hình thức và lịch học

Tài liệu của khoa giới thiệu học trực tiếp 1–2 ngày mỗi tuần kết hợp blended learning. Blended learning là kết hợp học trực tiếp và học trực tuyến. Ngày đến trường, lịch thực hành, phần trực tuyến và yêu cầu điểm danh phải kiểm tra theo năm học và học kỳ. Không nên hiểu 1–2 ngày là mọi môn đều trực tuyến hoặc không có nghĩa vụ tham dự khác. Hãy xin thời khóa biểu cụ thể từ khoa.

Giấy phép và chứng chỉ

Tài liệu của khoa giới thiệu: • Giấy phép thợ làm đẹp: lộ trình không thi sau khi hoàn thành môn học liên quan. • Chứng chỉ kỹ năng quốc gia: chuẩn bị các môn và kỳ thi về tóc, da, móng, trang điểm. • Đào tạo/chứng chỉ semipermanent makeup, SMP và TRICOLOGIST. Hoàn thành môn học không đồng nghĩa đã được cấp giấy phép. Nguồn pháp luật chính thức nêu việc đáp ứng điều kiện, như tốt nghiệp ngành liên quan, và xin giấy phép tại cơ quan địa phương. Kỳ thi chứng chỉ kỹ năng quốc gia là quy trình khác. Xác nhận điều kiện cấp, loại chứng chỉ, cơ quan cấp và phạm vi hành nghề với khoa/cơ quan phụ trách. Không tự động có mọi giấy phép chỉ vì tham gia khóa học.

Nghề nghiệp sau tốt nghiệp

Các hướng nghề nghiệp trong tài liệu của khoa: • Salon tóc, chăm sóc da, móng và cửa hàng cưới. • Vị trí thẩm mỹ/điều phối tại cơ sở da liễu hoặc phẫu thuật thẩm mỹ. • Cửa hàng của thương hiệu mỹ phẩm trong và ngoài Hàn Quốc. • Giảng dạy tại học viện làm đẹp hoặc công ty mỹ phẩm. • Mở salon tóc, chăm sóc da, móng hoặc cửa hàng làm đẹp. Đây là hướng phát triển được giới thiệu, không bảo đảm tuyển dụng. Cần kiểm tra yêu cầu tuyển dụng, giấy phép, chứng chỉ và điều kiện làm việc/kinh doanh của người nước ngoài. Đào tạo này không cấp quyền thực hiện hành vi y tế.